Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đường hầm
こうどう - 「坑道」|=đào đường hầm|+ 坑道を掘る|=cửa ra vào đường hầm|+ 坑道の出入口|=đường hầm tiên tiến|+ 先進坑道|=đường hầm cắt ngang|+ 横断坑道
* Từ tham khảo/words other:
-
đường hầm gió
-
đường hầm ngầm
-
đường hàng không
-
đường hẻm
-
đường hẹp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đường hầm
* Từ tham khảo/words other:
- đường hầm gió
- đường hầm ngầm
- đường hàng không
- đường hẻm
- đường hẹp