Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đường đi bộ
おうだんほどう - 「横断歩道」|=do lái xe không dừng trước vạch đường dành cho người đi bộ nên đã đâm cô ấy bị chết|+ 動車の運転手が横断歩道で止まらなかったために彼女は命を失った
* Từ tham khảo/words other:
-
đường đi dạo
-
đường đi dưới giàn hoa leo
-
đường điện
-
đường dốc
-
đường dốc lên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đường đi bộ
* Từ tham khảo/words other:
- đường đi dạo
- đường đi dưới giàn hoa leo
- đường điện
- đường dốc
- đường dốc lên