Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đương đầu
おめにかかる - 「お目にかかる」|=しゅうしゅう - 「収拾する」|=たいこうする - 「対抗する」
* Từ tham khảo/words other:
-
đương đầu với
-
đường dây
-
đường dây cáp
-
đường dây điện
-
đường dây điện thoại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đương đầu
* Từ tham khảo/words other:
- đương đầu với
- đường dây
- đường dây cáp
- đường dây điện
- đường dây điện thoại