Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đường chưa tinh chế
げんとう - 「原糖」 - [NGUYÊN ĐƯỜNG]
* Từ tham khảo/words other:
-
đường chuẩn của hình học đối xứng
-
đương chức
-
đường chuyển hoá
-
đường cong
-
đường cong chuẩn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đường chưa tinh chế
* Từ tham khảo/words other:
- đường chuẩn của hình học đối xứng
- đương chức
- đường chuyển hoá
- đường cong
- đường cong chuẩn