Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đường cao tốc
アウトバーン|=Đi vào làn đường cao tốc|+ アウトバーンに乗る|=Lái xe trên đường cao tốc|+ アウトバーンを疾走する|=こうそくどうろ - 「高速道路」|=ハイウェイ|=ハイウエー
* Từ tham khảo/words other:
-
đường cao tốc Tokyo-Nagoya
-
đường chấm chấm
-
đường chân trời
-
đường chạy
-
đường chạy thẳng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đường cao tốc
* Từ tham khảo/words other:
- đường cao tốc Tokyo-Nagoya
- đường chấm chấm
- đường chân trời
- đường chạy
- đường chạy thẳng