Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dự kiến
よけん - 「予見」|=よびてきいけん - 「予備的意見」
* Từ tham khảo/words other:
-
du ký
-
dù là
-
dù là vậy những điều đó vẫn có thể xảy ra
-
dù là... cũng
-
du lãm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dự kiến
* Từ tham khảo/words other:
- du ký
- dù là
- dù là vậy những điều đó vẫn có thể xảy ra
- dù là... cũng
- du lãm