Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dự báo
よそう - 「予想する」|=よそく - 「予測する」|=dự báo tốc độ tăng trưởng của thế giới là...%|+ _%の世界成長を予測する|=よほう - 「予報」|=よほう - 「予報する」|=dự báo thời tiết|+ 天気を予報する
* Từ tham khảo/words other:
-
dự báo chu kỳ kinh tế
-
dự báo kinh tế
-
dự báo thời tiết
-
dự báo tình hình thị trường
-
dự bị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dự báo
* Từ tham khảo/words other:
- dự báo chu kỳ kinh tế
- dự báo kinh tế
- dự báo thời tiết
- dự báo tình hình thị trường
- dự bị