Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dưỡng phụ
ようふ - 「養父」
* Từ tham khảo/words other:
-
đường phụ
-
đường quanh co
-
đường quốc lộ
-
đường rải nhựa
-
đường răng cưa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dưỡng phụ
* Từ tham khảo/words other:
- đường phụ
- đường quanh co
- đường quốc lộ
- đường rải nhựa
- đường răng cưa