Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dọp dẹp nhà cửa v,
おおそうじ - 「大掃除する」|=dọn dẹp nhà cửa nhà vào ngày 30 Tết|+ 大みそかに家の大掃除をする|=dọn dẹp nhà cửa|+ 家の大掃除をする
* Từ tham khảo/words other:
-
doping
-
dốt
-
dột
-
đọt
-
đốt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dọp dẹp nhà cửa v,
* Từ tham khảo/words other:
- doping
- dốt
- dột
- đọt
- đốt