Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đồng tính luyến ai nam
なんしょく - 「男色」 - [NAM SẮC]|=Trẻ em trở thành đối tượng của những tên đồng tính luyến ái.|+ 男色の相手となる少年|=Cấm đồng tính luyến ái nam|+ 男色を禁じる
* Từ tham khảo/words other:
-
đồng tính luyến ái nữ
-
dông tố
-
đồng trái chủ
-
đồng trinh
-
đóng trò
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đồng tính luyến ai nam
* Từ tham khảo/words other:
- đồng tính luyến ái nữ
- dông tố
- đồng trái chủ
- đồng trinh
- đóng trò