Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đánh vần kana
かなづかい - 「仮名遣い」|=quy tắc đánh vần Kana|+ 仮名遣いの規則|=đánh vần Kana đúng|+ 正しい仮名遣い
* Từ tham khảo/words other:
-
đánh vào
-
đánh vật
-
đánh vảy
-
đánh vẩy
-
đánh võ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đánh vần kana
* Từ tham khảo/words other:
- đánh vào
- đánh vật
- đánh vảy
- đánh vẩy
- đánh võ