Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đánh gọng kìm
はさみうち - 「挟み撃ち」|=Chiến lược đánh gọng kìm.|+ 挟み撃ち作戦|=Bắt đầu triển khai cuộc tấn công đánh gọng kìm ở Manila|+ マニラの挟み撃ち攻撃を開始する
* Từ tham khảo/words other:
-
đánh gục
-
danh hão
-
danh hiệu
-
danh hoạ
-
danh họa Phương Tây
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đánh gọng kìm
* Từ tham khảo/words other:
- đánh gục
- danh hão
- danh hiệu
- danh hoạ
- danh họa Phương Tây