Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chảy trôi
ながれる - 「流れる」|=Một con sông chảy trong lòng thành phố.|+ 川が市中を流れている.|=Nước mắt chảy rơi trên má cô ấy.|+ 涙が彼女のほおを伝って流れた.
* Từ tham khảo/words other:
-
chạy trốn
-
chạy trốn không kịp
-
chảy vào
-
chạy về chỗ khi kết thúc trò chơi
-
chạy vòng tròn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chảy trôi
* Từ tham khảo/words other:
- chạy trốn
- chạy trốn không kịp
- chảy vào
- chạy về chỗ khi kết thúc trò chơi
- chạy vòng tròn