Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chảy ri rỉ
もる - 「漏る」|=もれる - 「漏れる」|=nước chảy ri rỉ từ chiếc vòi|+ 〔水などが〕蛇口から少しずつ漏れる
* Từ tham khảo/words other:
-
cháy rừng
-
cháy sém
-
chạy suốt
-
chạy tàu
-
chạy tàu đường sông
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chảy ri rỉ
* Từ tham khảo/words other:
- cháy rừng
- cháy sém
- chạy suốt
- chạy tàu
- chạy tàu đường sông