Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chặt phá
きりすてる - 「切り捨てる」
* Từ tham khảo/words other:
-
chất phác
-
chất phụ gia
-
chất prôpan
-
chặt quá
-
chất rắn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chặt phá
* Từ tham khảo/words other:
- chất phác
- chất phụ gia
- chất prôpan
- chặt quá
- chất rắn