Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chất lỏng dạng sữa
にゅうじょうえき - 「乳状液」 - [NHŨ TRẠNG DỊCH]
* Từ tham khảo/words other:
-
chất lonium
-
chất luminol
-
chất lượng
-
chất lượng bậc trung
-
chất lượng cao
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chất lỏng dạng sữa
* Từ tham khảo/words other:
- chất lonium
- chất luminol
- chất lượng
- chất lượng bậc trung
- chất lượng cao