Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chân vòng kiềng
ないはんきゃく - 「内反脚」 - [NỘI PHẢN CƯỚC]
* Từ tham khảo/words other:
-
chân ý
-
chàng
-
chăng
-
chẳng bao giờ
-
chẳng bao lâu nữa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chân vòng kiềng
* Từ tham khảo/words other:
- chân ý
- chàng
- chăng
- chẳng bao giờ
- chẳng bao lâu nữa