Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chăm chú
あつめる - 「集める」|=うっとりする|=いっしん - 「一心」|=lắng tai nghe một cách chăm chú|+ 一心に耳を傾ける|=adおもうぞんぶん - 「思う存分」|=じっと|=nhìn chăm chú|+ 〜見詰める|=ちゅういふかく - 「注意深く」
* Từ tham khảo/words other:
-
chăm chú nghe
-
chăm chú nhìn
-
chăm chú quan sát v,
-
chậm chững ad
-
chạm cốc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chăm chú
* Từ tham khảo/words other:
- chăm chú nghe
- chăm chú nhìn
- chăm chú quan sát v,
- chậm chững ad
- chạm cốc