Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
yểm
|*-{to hide}숨(기)다, ~ oneself 숨다 hide 짐승의 가죽(을 벗기다), 피혁, 때리다
* Từ tham khảo/words other:
-
yếm dãi
-
yểm hộ
-
yếm thế
-
yểm trợ
-
yên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
yểm
* Từ tham khảo/words other:
- yếm dãi
- yểm hộ
- yếm thế
- yểm trợ
- yên