Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ý nghĩa
|*-{mean}|-{sense}감각(기관), 관능, 느낌, 의식, 육감, 분별, 감수력, 제정신, 분별, 다수의 의견, 여론, 느껴 알다, 알다, 납득하다, (데이터, 테이프, 펀치 구멍을) 읽다
* Từ tham khảo/words other:
-
y nguyên
-
ý niệm
-
y phục
-
y sĩ
-
y tá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ý nghĩa
* Từ tham khảo/words other:
- y nguyên
- ý niệm
- y phục
- y sĩ
- y tá