Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xuýt xoát
|*-{nearly}거의, 대략, 긴밀하게, 밀접하게, 간신히, 가까스로, 하마터면, 가까이에 접근하여, 정성들여, 꼼꼼하게, 인색하게|-{about}~에 대하여, ~의 주위에, ~의 여기저기에, 대략, 약, ~경에, ...의 둘레에, 도처에, 병이 돌아서 , 소문등이 퍼저서
* Từ tham khảo/words other:
-
y
-
ý
-
ỷ
-
ý chí
-
ý định
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xuýt xoát
* Từ tham khảo/words other:
- y
- ý
- ỷ
- ý chí
- ý định