Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xoay xở
|*-{contrive}고안하다, 연구하다(devise), 설계하다(design), 꾸미다, (나쁜일을)획책하다, 그럭저럭 ...해내다, 용케 ...하다(manage), (반어적)일부러 (불리한 일을) 저지르다(초래하다), 고안하다, 획책하다, 꾸려나가다(get along)(well)
* Từ tham khảo/words other:
-
xóc
-
xốc
-
xốc vác
-
xốc xếch
-
xòe
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xoay xở
* Từ tham khảo/words other:
- xóc
- xốc
- xốc vác
- xốc xếch
- xòe