Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hiển thánh
|*-{become a genie}|-{achieve sainthood}
* Từ tham khảo/words other:
-
hiền thê
-
hiện thời
-
hiện thực
-
hiện tiền
-
hiện tình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hiển thánh
* Từ tham khảo/words other:
- hiền thê
- hiện thời
- hiện thực
- hiện tiền
- hiện tình