Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hệ quả
|*-{consequence}결과, 귀결, 결말, 영향(력), 귀결, 결론, (영향의)중대성, 중요성, 사회적 중요성, 잘난체함, 자존
* Từ tham khảo/words other:
-
hệ số
-
hệ thống
-
hệ thống hoá
-
hệ thống hoá
-
hệ trọng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hệ quả
* Từ tham khảo/words other:
- hệ số
- hệ thống
- hệ thống hoá
- hệ thống hoá
- hệ trọng