Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hào
|*-{hao}|-{dime}10센트 은화|-{ditch}도랑, 죽을 때까지 분전하다, ~에 도랑을파다, 도랑에 빠뜨리다, ~을 버리다|-{moat}m, (성 둘레에)해자(를 두르다)|-{dike}둑, 둑을 쌓다, 도랑을 만들다|-{trench}도랑, 참호 trench (홈을)새기다, (논밭을)파헤치다, ...에 도랑을(참호를) 파다 trench 참호를 만들다, 잠식(접근)하다
* Từ tham khảo/words other:
-
háo
-
hão
-
hảo
-
hào chỉ
-
hảo hán
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hào
* Từ tham khảo/words other:
- háo
- hão
- hảo
- hào chỉ
- hảo hán