Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hàng xứ
|*-{stranger}낯선 사람, 제삼자, 손님, 무 경험자, 새로 온 사람, make a (no) ~ of , ...을 쌀쌀하게(친절하게)대하다
* Từ tham khảo/words other:
-
hanh
-
hành
-
hạnh
-
hành binh
-
hành chánh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hàng xứ
* Từ tham khảo/words other:
- hanh
- hành
- hạnh
- hành binh
- hành chánh