Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hăm dọa
|*-{intimidate}협박하다, 위협..시키다, 협박하다
* Từ tham khảo/words other:
-
hạm đội
-
hàm ếch
-
hàm giả
-
hậm hà hậm hực
-
hãm hại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hăm dọa
* Từ tham khảo/words other:
- hạm đội
- hàm ếch
- hàm giả
- hậm hà hậm hực
- hãm hại