Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hà hiếp
|*-{to oppress}압제하다, 압박하다, 우울하게 하다, oppressor 압제자|-{to domineer}권력을 휘두르다
* Từ tham khảo/words other:
-
há hốc
-
hà hơi
-
hả hơi
-
hạ huyền
-
hà khắc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hà hiếp
* Từ tham khảo/words other:
- há hốc
- hà hơi
- hả hơi
- hạ huyền
- hà khắc