Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hạ cánh
|*-{to land}뭍, 육지, 지면, 토지, 땅, 소유지, 국가, 국토, by ~ 육로로, go on the ~ 농부가 되다, in the ~ of the living 이 세상에서 land 상륙시키다, 하차시키다, (상, 일자리 등을) 얻다, ...에 빠지게 하다 land 상륙하다, 빠지다|-{to touch down}
* Từ tham khảo/words other:
-
hạ cấp
-
hạ chí
-
hà chính
-
hà cố
-
hạ cố
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hạ cánh
* Từ tham khảo/words other:
- hạ cấp
- hạ chí
- hà chính
- hà cố
- hạ cố