Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
góp mặt
|*-{to attend}출석하다, 다니다, 모시다, 섬기다, 간호하다, 주의하여듣다, 수행하다
* Từ tham khảo/words other:
-
góp nhặt
-
góp phần
-
góp sức
-
gộp vào
-
góp ý
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
góp mặt
* Từ tham khảo/words other:
- góp nhặt
- góp phần
- góp sức
- gộp vào
- góp ý