Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gọi lính
|*-{(từ cũ}|-{nghĩa cũ) Mobilize}|-{call up}|-{draft}끌기, 견인, 중량, 한그물, 뽑아냄, 선발, 징병, 빼기, 도면, 설계안, 초안, 초고
* Từ tham khảo/words other:
-
gối loan
-
gọi thầu
-
gối vụ
-
gối xếp
-
gợi ý
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gọi lính
* Từ tham khảo/words other:
- gối loan
- gọi thầu
- gối vụ
- gối xếp
- gợi ý