Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gợi cảm
|*-{suggestive}암시적인, 암시하는, 연상시키는(of), 유혹적인
* Từ tham khảo/words other:
-
gọi cửa
-
gối điệp
-
gói gắm
-
gởi gắm
-
gói ghém
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gợi cảm
* Từ tham khảo/words other:
- gọi cửa
- gối điệp
- gói gắm
- gởi gắm
- gói ghém