Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giờ làm việc
|**danh từ|-작업시간|=작업시간에담배 피우면 안된다+:giờ làm việc không được hút thuốc
* Từ tham khảo/words other:
-
gió lào
-
giờ lâu
-
gió lốc
-
giò lụa
-
gió lùa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giờ làm việc
* Từ tham khảo/words other:
- gió lào
- giờ lâu
- gió lốc
- giò lụa
- gió lùa