Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giò
|*-{leg}다리(부분), 지주, 버팀대, (옷)자락, (갈짓자로 나아가는 범선의) 한 진행 구간(거리), feel(find)onés ~s (갓난아이가) 걸을 수 있게 되다 leg 걷다, 달리다, ~ it 걷다, 달리다|-{foot pie}
* Từ tham khảo/words other:
-
gió
-
giô
-
giơ
-
giỏ
-
giồ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giò
* Từ tham khảo/words other:
- gió
- giô
- giơ
- giỏ
- giồ