Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giò bì
|*-{pork and skin paste}
* Từ tham khảo/words other:
-
gió bụi
-
giờ cao điểm
-
giỗ chạp
-
giờ chót
-
giở chứng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giò bì
* Từ tham khảo/words other:
- gió bụi
- giờ cao điểm
- giỗ chạp
- giờ chót
- giở chứng