Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giẹp lép
|*-{flat}편평한, 납작한, 납죽엎드린, 공기가빠진, 김빠진, 맛없는, 불경기의, 광택없는, 단조로운, 노골적인
* Từ tham khảo/words other:
-
giết
-
giết chóc
-
giết hại
-
giết người
-
giễu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giẹp lép
* Từ tham khảo/words other:
- giết
- giết chóc
- giết hại
- giết người
- giễu