Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gieo
|*-{to sow}(성장한)암퇘지 sow (씨를)뿌리다, ...에 씨를 뿌리다, 흩 뿌리다, 퍼뜨리다|-{to spread}펴다, 펼치다, 퍼뜨리다, 퍼지다, 유포, 흩뿌리다, 바르다, 배치하다, (식사를)차리다, 뻗(치)다, 미치다, 열리다, 유포하다, 유행, 보급, (신문의)큰 광고, 큰 기사, (원가와 매가의)차액
* Từ tham khảo/words other:
-
giẹo
-
gieo cầu
-
giéo giắt
-
giẹo giọ
-
gieo neo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gieo
* Từ tham khảo/words other:
- giẹo
- gieo cầu
- giéo giắt
- giẹo giọ
- gieo neo