Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giẻ lau
|*-{clout}(주먹.손바닥으로)때림, (정치적인)권력, 영향력, 과녁, (기워대는)천조각, 헝겊조각, =diapers, 강타, (주먹.손바닥으로)때리다, 치다, (공을)강타하다, 조각을 대어 깁다, clouter
* Từ tham khảo/words other:
-
giẻ rách
-
giếc
-
gièm
-
gièm giẹp
-
gièm pha
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giẻ lau
* Từ tham khảo/words other:
- giẻ rách
- giếc
- gièm
- gièm giẹp
- gièm pha