Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gặp mặt
|*-{to meet}|-{to see}n 초, 맛이 쓴(포도주 따위), secant, secode, secretary see 보다, 구경하다, 식별하다, 이해하다, 경험하다, 만나다, 방문하다, 경험하다, 묵인하다, 유의하다, 보이다, 보다, 알다, 주의하다, 돌보다, ~ about 정신차리다, 조심하다, 고려하다, ~after 돌보다
* Từ tham khảo/words other:
-
gặp phải
-
gặp thời
-
gặt
-
gặt hái
-
gu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gặp mặt
* Từ tham khảo/words other:
- gặp phải
- gặp thời
- gặt
- gặt hái
- gu