Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhập cục
@nhập cục|- [join] kombinieren, verbinden
* Từ tham khảo/words other:
-
nhập khẩu
-
nhập ngũ
-
nhấp nháy
-
nhập nhèm
-
nhập nhoạng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhập cục
* Từ tham khảo/words other:
- nhập khẩu
- nhập ngũ
- nhấp nháy
- nhập nhèm
- nhập nhoạng