Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhà hộ sinh
@nhà hộ sinh|- [Maternity hospital] Entbindungsheim
* Từ tham khảo/words other:
-
nhà khách
-
nhà kho
-
nhà kính
-
nhà lãnh đạo
-
nhà lưu động
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhà hộ sinh
* Từ tham khảo/words other:
- nhà khách
- nhà kho
- nhà kính
- nhà lãnh đạo
- nhà lưu động