Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngoe ngoảy
@ngoe ngoảy|- [Waggle] wackeln|- [wag] unterhaltsamer Mensch
* Từ tham khảo/words other:
-
ngoe ngóe
-
ngòi
-
ngói
-
ngôi
-
ngòi bút
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngoe ngoảy
* Từ tham khảo/words other:
- ngoe ngóe
- ngòi
- ngói
- ngôi
- ngòi bút