Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngoặc kép
@ngoặc kép|- [Quotation marks] Anführungszeichen|- [quotes] notiert, quotiert, zitiert
* Từ tham khảo/words other:
-
ngoài
-
ngoài lề
-
ngoại ngữ
-
ngoại ô
-
ngoài ra
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngoặc kép
* Từ tham khảo/words other:
- ngoài
- ngoài lề
- ngoại ngữ
- ngoại ô
- ngoài ra