Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nghiêm khắc
@nghiêm khắc|- [severe] ernst, hart, heftig (Schmerzen), streng|- [stern] ernst, Heck|- [hard] hart, heftig, schwer
* Từ tham khảo/words other:
-
nghiêm nghị
-
nghiễm nhiên
-
nghiêm trang
-
nghiêm trọng
-
nghiến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nghiêm khắc
* Từ tham khảo/words other:
- nghiêm nghị
- nghiễm nhiên
- nghiêm trang
- nghiêm trọng
- nghiến