Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngắt điện
@ngắt điện|- [Interrupter] Stromunterbrecher, Unterbrecher
* Từ tham khảo/words other:
-
ngạt hơi
-
ngạt mũi
-
ngặt nghèo
-
ngặt ngõng
-
ngất ngưởng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngắt điện
* Từ tham khảo/words other:
- ngạt hơi
- ngạt mũi
- ngặt nghèo
- ngặt ngõng
- ngất ngưởng