Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bỗng nhiên
@bỗng nhiên|- [Unexpectedly] unerwartet|- [all of a sudden] ganz plötzlich, mit einem Mal
* Từ tham khảo/words other:
-
bóng trăng
-
bóng vía
-
bóp
-
bốp
-
bóp chết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bỗng nhiên
* Từ tham khảo/words other:
- bóng trăng
- bóng vía
- bóp
- bốp
- bóp chết