Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bổn phận
@bổn phận|- [Duty] Abgabe, Amt, Betriebszeit, Gebühr, Pflicht, Steuer, Steuer (indirekte), Verpflichtung, Zoll|- [obligation] Verpflichtung
* Từ tham khảo/words other:
-
bòn rút
-
bòng
-
bóng
-
bỏng
-
bọng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bổn phận
* Từ tham khảo/words other:
- bòn rút
- bòng
- bóng
- bỏng
- bọng