Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bộc trực
@bộc trực|- [Free spoken] offen|- [blunt] abstumpfen, sehr deutlich, stumpf
* Từ tham khảo/words other:
-
bộc tuệch
-
bói
-
bôi
-
bổi
-
bội
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bộc trực
* Từ tham khảo/words other:
- bộc tuệch
- bói
- bôi
- bổi
- bội