Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bốc khói
@bốc khói|- [To smoke] rauchen
* Từ tham khảo/words other:
-
bộc lộ
-
bóc lột
-
bốc mùi
-
bộc phá
-
bọc sắt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bốc khói
* Từ tham khảo/words other:
- bộc lộ
- bóc lột
- bốc mùi
- bộc phá
- bọc sắt