Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bình nguyên
@bình nguyên|- [Plain] Ebene, ehrlich, einfach, einfarbig, flach, leicht verständlich, vollständige
* Từ tham khảo/words other:
-
bịnh nhân
-
bình nhật
-
binh nhì
-
bình phong
-
binh phục
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bình nguyên
* Từ tham khảo/words other:
- bịnh nhân
- bình nhật
- binh nhì
- bình phong
- binh phục